Giá bát đĩa nâng hạ Hafele 504.75.026 – Tủ 900mm, 2 tầng inox 304
Giá bát cố định trong tủ trên có một nhược điểm khá rõ: càng đặt cao thì càng khó lấy. Với những gia đình sử dụng tủ bếp trên cao, việc lấy bát đĩa hàng ngày đôi khi phải với tay, dùng ghế hoặc đứng không đúng tư thế. Hafele 504.75.026 được thiết kế để đưa khu vực úp bát xuống gần tầm tay hơn, giúp việc lấy và cất bát đĩa thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Đây là mẫu giá bát đĩa nâng hạ Hafele dành cho tủ rộng 900mm, sử dụng 2 tầng và phần giá úp bằng inox 304. Cơ cấu trợ lực bằng piston thủy lực kết hợp khả năng điều chỉnh tải trọng theo từng mức, nhờ đó người dùng có thể lựa chọn mức trợ lực phù hợp với lượng bát đĩa thực tế trên giá.
Điểm cần kiểm tra đầu tiên trước khi lắp không phải là kích thước phủ bì 900mm mà là kích thước lọt lòng thực tế của tủ. Với mã 504.75.026, phần giá có chiều rộng khoảng 864mm, chiều sâu tủ tối thiểu 270mm và chiều cao lọt lòng tối thiểu 560mm.
Thông tin nhanh về Hafele 504.75.026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hafele |
| Mã sản phẩm | 504.75.026 |
| Loại sản phẩm | Giá bát đĩa nâng hạ |
| Tủ phù hợp | 900mm |
| Số tầng | 2 tầng |
| Chiều rộng giá | Khoảng 864mm |
| Chiều sâu tủ tối thiểu | 270mm |
| Chiều cao tủ tối thiểu | 560mm |
| Vật liệu giá úp | Inox 304 |
| Vật liệu cơ cấu nâng hạ | Thép sơn tĩnh điện |
| Tay cầm | Cao su |
| Tải trọng tối đa | 10kg |
| Điều chỉnh tải trọng | 4 mức |
| Giảm chấn | Có |
| Bảo hành | 1 năm |
Phù hợp nếu
- Tủ bếp trên có chiều rộng danh nghĩa 900mm.
- Quý khách muốn đưa bát đĩa từ vị trí cao xuống gần tầm tay.
- Cần 2 tầng để phân loại bát, đĩa, cốc chén và vật dụng nhà bếp.
- Muốn tận dụng tủ trên nhưng vẫn ưu tiên sự thuận tiện khi sử dụng.
- Đang làm mới hoặc cải tạo tủ và có thể tính toán kích thước phụ kiện ngay từ đầu.
Cần kiểm tra trước khi mua
- Chiều rộng lọt lòng của tủ cần phù hợp với phần giá khoảng 864mm.
- Chiều sâu lọt lòng tối thiểu khoảng 270mm.
- Chiều cao lọt lòng tối thiểu khoảng 560mm.
- Thành tủ phải đủ chắc chắn để cố định cơ cấu nâng hạ.
- Bản lề, tay nâng hoặc phụ kiện bên trong không được cản trở hành trình chuyển động.
NÊN CHỌN KHI / NÊN CÂN NHẮC GIẢI PHÁP KHÁC KHI
| NÊN CHỌN 504.75.026 | NÊN CÂN NHẮC GIẢI PHÁP KHÁC |
|---|---|
| Tủ rộng 900mm và cần một hệ giá bát nâng hạ 2 tầng. | Tủ không đủ không gian lắp đặt. |
| Người sử dụng thường xuyên lấy bát đĩa ở tủ trên cao. | Tủ thấp, vị trí giá bát đã thuận tiện để lấy. |
| Cần phân chia bát đĩa thành 2 tầng. | Chỉ cần một tầng chứa cơ bản. |
| Muốn cơ cấu có trợ lực và điều chỉnh theo tải. | Nhu cầu chứa đồ vượt quá 10kg. |
504.75.026 giải quyết vấn đề gì trong căn bếp?
Một chiếc tủ rộng 900mm có khả năng lưu trữ khá lớn, nhưng nếu giá bát nằm cố định ở vị trí cao thì phần diện tích đó chưa chắc đã thuận tiện để sử dụng hàng ngày. Vấn đề càng rõ khi người sử dụng có chiều cao khiêm tốn hoặc tủ được thiết kế sát trần.
Với cơ cấu nâng hạ, người dùng có thể kéo giá xuống khi cần lấy hoặc xếp bát đĩa. Sau khi thao tác xong, hệ giá có thể được đưa trở lại vị trí phía trên để giữ đồ gọn gàng trong tủ.
Như vậy, giá trị của 504.75.026 không chỉ nằm ở khả năng chứa bát đĩa mà còn ở việc rút ngắn khoảng cách giữa người dùng và không gian lưu trữ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với một giá bát cố định thông thường.
Thiết kế 2 tầng có gì đáng chú ý?
Hafele 504.75.026 sử dụng 2 tầng chứa, phù hợp với tủ rộng 900mm. Phần giá úp sử dụng inox 304, trong khi phần cơ cấu nâng hạ được hoàn thiện bằng thép sơn tĩnh điện. Tay cầm bằng cao su giúp tạo điểm bám khi thao tác kéo giá xuống.
Kết cấu 2 tầng cho phép phân chia bát đĩa theo nhóm. Chẳng hạn, tầng trên có thể dành cho bát và đĩa, tầng dưới dành cho cốc hoặc các vật dụng nhỏ hơn. Cách bố trí cụ thể nên dựa vào thói quen sử dụng của từng gia đình thay vì cố định một cách sắp xếp duy nhất.
Một điểm đáng chú ý khác là hệ thống có 4 mức điều chỉnh tải trọng. Người dùng có thể điều chỉnh mức trợ lực dựa trên tổng trọng lượng bát đĩa đang đặt trên giá.
Thông số kỹ thuật Hafele 504.75.026
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 504.75.026 |
| Chiều rộng tủ danh nghĩa | 900mm |
| Chiều rộng phần giá | 864mm |
| Chiều sâu khoang tủ tối thiểu | 270mm |
| Chiều cao khoang tủ tối thiểu | 560mm |
| Số tầng | 2 tầng |
| Vật liệu giá úp | Inox 304 |
| Vật liệu khung/cơ cấu | Thép sơn tĩnh điện |
| Tay cầm | Cao su |
| Tải trọng tối đa | 10kg |
| Số mức điều chỉnh tải | 4 mức |
| Giảm chấn | Có |
| Bảo hành | 1 năm |
Lưu ý: kích thước cần được kiểm tra theo khoang tủ thực tế trước khi đặt hàng. Một số tài liệu bán hàng có thể trình bày kích thước sản phẩm và kích thước khoang theo cách khác nhau; vì vậy khi thi công nên ưu tiên bản vẽ lắp đặt của đúng mã 504.75.026. Các nguồn đối chiếu hiện thống nhất chiều rộng giá khoảng 864mm, chiều sâu tối thiểu 270mm và chiều cao tối thiểu 560mm.
4 mức điều chỉnh tải trọng hoạt động như thế nào?
Đây là một trong những điểm thực tế đáng chú ý của mẫu giá bát này. Cơ cấu cho phép điều chỉnh mức trợ lực theo lượng bát đĩa đang đặt trên giá, thay vì sử dụng một mức cố định cho mọi trường hợp.
| Mức | Cách điều chỉnh | Khoảng tải trọng |
|---|---|---|
| 1 | Kéo cả 2 công tắc | 0–4kg |
| 2 | Nhấn công tắc 1, kéo công tắc 2 | 3–6kg |
| 3 | Kéo công tắc 1, nhấn công tắc 2 | 5–8kg |
| 4 | Nhấn cả 2 công tắc | 7–10kg |
Các mức tải có độ chồng lấn nhất định, vì vậy người dùng nên chọn mức phù hợp với khối lượng thực tế thay vì mặc định sử dụng mức cao nhất. Tài liệu sản phẩm cũng lưu ý việc điều chỉnh không phù hợp với lượng đồ có thể khiến chuyển động nâng trở nên mạnh hơn cần thiết.
5 bước kiểm tra tủ trước khi lắp
- Đo chiều rộng lọt lòng: kiểm tra phần không gian thực tế bên trong tủ thay vì chỉ căn cứ vào kích thước danh nghĩa 900mm.
- Đo chiều sâu: bảo đảm khoang có chiều sâu tối thiểu 270mm.
- Đo chiều cao: khoang tủ cần có chiều cao tối thiểu khoảng 560mm.
- Kiểm tra cánh tủ: bảo đảm cánh có thể mở đủ và không ảnh hưởng tới cơ cấu.
- Kiểm tra thành tủ: vị trí lắp phải chắc chắn, không bị vướng bởi bản lề hoặc phụ kiện khác.
Vì sao nên chọn inox 304 cho giá úp bát?
Giá bát là phụ kiện thường xuyên tiếp xúc với nước, hơi ẩm và các vật dụng vừa rửa xong. Việc sử dụng inox 304 cho phần giá úp giúp bề mặt phù hợp hơn với môi trường sử dụng trong khu vực bếp và thuận tiện vệ sinh.
Ở 504.75.026, phần giá úp được làm bằng inox 304 bóng, trong khi cơ cấu nâng hạ sử dụng thép sơn tĩnh điện. Sự kết hợp này tách biệt khu vực tiếp xúc trực tiếp với bát đĩa và phần cơ cấu chịu lực.
Ai nên chọn giá bát nâng hạ Hafele 504.75.026?
Sản phẩm phù hợp nhất với những gia đình có tủ bếp trên rộng 900mm và sử dụng khu vực này thường xuyên. Nếu bát đĩa được dùng mỗi ngày nhưng vị trí đặt lại cao, cơ cấu nâng hạ sẽ mang lại giá trị rõ rệt hơn so với một chiếc giá cố định.
Phiên bản 2 tầng cũng phù hợp với gia đình có nhiều nhóm đồ dùng cần phân loại. Quý khách có thể bố trí theo thói quen sử dụng để khi kéo giá xuống, các vật dụng thường xuyên nhất nằm ở vị trí dễ lấy.
Khi nào không nên chọn 504.75.026?
Nếu tủ bếp trên đã thấp và giá bát nằm ở vị trí vừa tầm, lợi ích của cơ cấu nâng hạ có thể không đủ lớn để cần thiết phải sử dụng.
Nếu khoang tủ không đủ kích thước hoặc kết cấu tủ không đáp ứng yêu cầu lắp đặt, cũng không nên cố chỉnh sửa chỉ để lắp mẫu này. Trường hợp đó có thể cân nhắc các mã có chiều rộng nhỏ hơn trong cùng dòng.
Ưu điểm và hạn chế của Hafele 504.75.026
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Đưa giá bát từ vị trí cao xuống gần người dùng. | Cần tủ rộng danh nghĩa 900mm. |
| 2 tầng giúp tăng khả năng phân loại đồ dùng. | Cần kiểm tra kỹ kích thước lọt lòng. |
| Phần giá úp sử dụng inox 304. | Không phù hợp với nhu cầu tải vượt quá 10kg. |
| 4 mức điều chỉnh tải trọng. | Cần điều chỉnh đúng mức trợ lực theo lượng đồ. |
| Có giảm chấn, hỗ trợ thao tác êm hơn. | Không thật sự cần thiết nếu giá bát vốn đã ở vị trí dễ lấy. |
So sánh 504.75.026 với các phiên bản cùng dòng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng tủ | Chiều rộng giá | Số tầng |
|---|---|---|---|
| 504.75.023 | 600mm | 564mm | 2 |
| 504.75.024 | 700mm | 664mm | 2 |
| 504.75.025 | 800mm | 764mm | 2 |
| 504.75.026 | 900mm | 864mm | 2 |
Bốn mã trên thuộc cùng nhóm giá bát nâng hạ 2 tầng, khác nhau chủ yếu ở kích thước tủ và chiều rộng phần giá. Vì vậy, khi tư vấn khách hàng, nên xác định chính xác chiều rộng tủ trước rồi mới chọn mã. Thông tin đối chiếu cho thấy 504.75.026 là phiên bản dành cho tủ 900mm.
Lắp đặt Hafele 504.75.026
Với một phụ kiện có cơ cấu chuyển động và trợ lực, độ chính xác khi lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác sử dụng. Nếu tủ đang được thiết kế mới, nên cung cấp mã phụ kiện cho đơn vị làm tủ từ trước để họ chừa đúng kích thước và vị trí cố định.
Đối với tủ đã hoàn thiện, cần đo lại khoang thực tế trước khi khoan lắp. Không nên chỉ nhìn thấy tủ rộng 900mm rồi kết luận sản phẩm chắc chắn phù hợp.
Quý khách có thể tham khảo thêm phụ kiện tủ bếp Hafele để lựa chọn các giải pháp lưu trữ đồng bộ.
Cách sử dụng để giá bát hoạt động ổn định
Khi chất bát đĩa lên giá, nên phân bổ tương đối đều giữa hai tầng thay vì dồn quá nhiều vào một phía. Sau đó lựa chọn mức điều chỉnh tải phù hợp với tổng trọng lượng thực tế.
Khi cần lấy đồ, kéo tay cầm xuống một cách đều lực, lấy hoặc xếp bát đĩa rồi đưa hệ giá trở lại vị trí ban đầu. Không nên cố kéo mạnh khi cơ cấu đang bị cản bởi đồ dùng hoặc cánh tủ.
Nếu giá nâng lên quá nhanh hoặc cảm giác trợ lực không phù hợp, nên kiểm tra lại mức điều chỉnh tải thay vì cố tác động lực lên tay cầm.
Vệ sinh giá bát đĩa nâng hạ
Phần giá inox 304 có thể vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp. Sau khi làm sạch, nên lau khô để hạn chế nước đọng lâu trên bề mặt và trong các vị trí tiếp xúc.
Không nên sử dụng vật liệu chà xát quá mạnh làm ảnh hưởng bề mặt inox. Với phần cơ cấu nâng hạ, nên ưu tiên lau sạch bằng khăn mềm và hạn chế để nước hoặc dung dịch vệ sinh chảy sâu vào cơ cấu.
Kết hợp với các phụ kiện tủ bếp khác
Giá bát nâng hạ phù hợp với khu vực tủ trên. Để hoàn thiện hệ lưu trữ, quý khách có thể kết hợp với tay nâng Hafele ở các khoang cánh mở lên và ray trượt Hafele ở các ngăn kéo.
Đối với khu vực tủ đứng, có thể sử dụng các phụ kiện dạng rổ kéo như rổ kéo 6 tầng Hafele 545.94.142 để tận dụng chiều cao theo một cách khác.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Hafele 504.75.026
Hafele 504.75.026 dùng cho tủ rộng bao nhiêu?
504.75.026 dành cho tủ rộng 900mm. Phần giá có chiều rộng khoảng 864mm.
504.75.026 có mấy tầng?
Sản phẩm có 2 tầng, phù hợp để phân loại bát, đĩa, cốc chén và các vật dụng nhà bếp.
Giá bát Hafele 504.75.026 chịu được bao nhiêu kg?
Tải trọng tối đa được công bố là 10kg. Hệ thống có 4 mức điều chỉnh tải để phù hợp với lượng đồ thực tế trên giá.
Chiều sâu tủ tối thiểu để lắp 504.75.026 là bao nhiêu?
Chiều sâu lọt lòng tối thiểu được các nguồn sản phẩm công bố là 270mm.
Chiều cao tủ tối thiểu để lắp 504.75.026 là bao nhiêu?
Chiều cao khoang tủ tối thiểu khoảng 560mm. Đây là thông số nên kiểm tra trực tiếp trước khi thi công.
Phần giá bát 504.75.026 làm bằng chất liệu gì?
Phần giá úp sử dụng inox 304 bóng; cơ cấu nâng hạ sử dụng thép sơn tĩnh điện và tay cầm bằng cao su.
504.75.026 có giảm chấn không?
Có. Các thông tin kỹ thuật của dòng giá bát nâng hạ này ghi nhận có giảm chấn, hỗ trợ chuyển động êm hơn khi thao tác.
Kết luận: Có nên chọn Hafele 504.75.026?
Hafele 504.75.026 là lựa chọn phù hợp nếu quý khách có tủ bếp trên rộng 900mm, cần giá bát 2 tầng và muốn đưa khu vực úp bát xuống gần tầm tay hơn. Việc sử dụng inox 304 cho phần giá, cơ cấu trợ lực bằng piston thủy lực và 4 mức điều chỉnh tải giúp sản phẩm tập trung khá rõ vào tính tiện dụng trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Điểm quan trọng nhất trước khi đặt mua vẫn là kiểm tra kích thước lọt lòng của tủ. Với mẫu 900mm này, phần giá rộng khoảng 864mm, khoang tủ cần sâu tối thiểu 270mm và cao tối thiểu 560mm. Nếu tủ không đáp ứng, nên chọn đúng phiên bản kích thước khác thay vì cố chỉnh sửa cơ cấu.
Quý khách có thể tham khảo thêm phụ kiện tủ bếp để lựa chọn đồng bộ các giải pháp lưu trữ cho từng khu vực trong bếp.
Tư vấn miễn phí – Vận chuyển miễn phí – Lắp đặt miễn phí – Giao hàng toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.